giật giật

giật giật

Mắt anh ấy cứ giật giật vì mệt mỏi.

Định nghĩa
  1. Động từ (dạng láy):
    • Chuyển động co rút nhẹ, liên tiếp, không tự chủ: "giật giật" mô tả hành động co hoặc bộ phận cơ thể một cách ngắn, nhanh, lặp đi lặp lại nhiều lần, thường do phản xạ thần kinh, cảm xúc mạnh, hoặc tác động từ bên ngoài.
    • Chuyển động lắc nhẹ, kéo nhẹ nhiều lần: "giật giật" cũng chỉ việc kéo hoặc làm lay động một vật đó bằng những động tác nhẹ, ngắt quãng.
dụ sử dụng
  • Chuyển động co rút nhẹ, không tự chủ:

    • Mắt trái của anh ấy cứ giật giật suốt cả buổi sáng. (Mắt trái co rút nhẹ liên tục, không kiểm soát được.)
    • sợ hãi, hai vai giật giật theo từng tiếng nổ. (Vai co rút nhẹ theo phản xạ khi nghe tiếng động mạnh.)
  • Chuyển động kéo nhẹ nhiều lần:

    • Đứa bé giật giật tay áo mẹ để gọi sự chú ý. (Kéo nhẹ tay áo nhiều lần.)
    • Người đánh giật giật cần câu để kiểm tra mồi. (Lắc nhẹ cần câu nhiều lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giật giật như máy": mô tả chuyển động co rút liên hồi, nhanh đều đặn.

    • Chân anh ấy giật giật như máy khi ngồi lâu. (Chân co rút không ngừng, giống như máy móc hoạt động.)
  • "giật giật thần kinh": hiện tượng co do căng thẳng hoặc rối loạn thần kinh.

    • Sau vụ tai nạn, tay ấy thường bị giật giật thần kinh. (Co rút tay do ảnh hưởng tâm lý hoặc thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Giật (động từ): co rút mạnh, đột ngột một lầnkhác với "giật giật" lặp lại nhiều lần.

    • điện giật làm tay anh ấy giật mạnh. (Co rút một lần do sốc điện.)
  • Co giật (động từ): co rút bắp dữ dội, thường triệu chứng bệnh .

    • Bệnh nhân lên cơn co giật toàn thân. (Co rút mạnh, không kiểm soát.)
Từ đồng nghĩa
  • Rung rung: chuyển động nhẹ, lắc lư liên tục.
    • cây rung rung trong gió. (Chuyển động nhẹ, lặp lại.)
  • Nhấp nháy: đóng mở hoặc sáng tối luân phiên nhanhthường dùng cho mắt hoặc đèn.
    • Mắt ấy nhấp nháy liên tục mệt. (Chớp mắt nhanh nhiều lần.)
  • Lắc lư: đung đưa qua lại.
    • Cái đu lắc lư theo nhịp gió. (Chuyển động qua lại nhẹ nhàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Giật giật như điên: co rút mạnh hỗn loạn, thường do tức giận hoặc bệnh .
    • Anh ta nổi cơn thịnh nộ, tay chân giật giật như điên. (Co rút mạnh, mất kiểm soát.)
  • Giật giật từng cơn: co rút theo từng đợt, khoảng nghỉ.
    • mặt bệnh nhân giật giật từng cơn. (Co rút ngắt quãng, không liên tục.)